atomic number 29

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 29: Đây một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ một nguyên tố kim loại, thường được biết đến với tên gọi phổ biến đồng. một kim loại dẻo, dễ uốn, màu đỏ nâu, chống ăn mòn tính nghịch từ. Nguyên tố này xuất hiện trong nhiều loại khoáng vật nhưng kim loại duy nhất tồn tại phong phúdạng khối lớn; được sử dụng làm chất dẫn điện dẫn nhiệt.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Atomic number 29 is essential for electrical wiring because of its high conductivity. (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 29 rất cần thiết cho hệ thống dây điện độ dẫn điện cao của .)
    • The statue is made of atomic number 29, giving it a distinctive reddish-brown color. (Bức tượng được làm từ nguyên tố số hiệu nguyên tử 29, tạo cho màu đỏ nâu đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học: "atomic number 29" thường được dùng trong các bảng tuần hoàn hoặc nghiên cứu khoa học để chỉ đồng (copper) không cần nêu tên cụ thể.
    • The properties of atomic number 29 include its ability to form alloys like bronze. (Các tính chất của nguyên tố số hiệu nguyên tử 29 bao gồm khả năng tạo hợp kim như đồng thau.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng (copper): Tên gọi phổ biến của nguyên tố này trong đời sống hàng ngày.
    • Copper is another name for atomic number 29. (Đồng tên gọi khác của nguyên tố số hiệu nguyên tử 29.)
Từ đồng nghĩa
  • Cu: Ký hiệu hóa học của nguyên tố này trong bảng tuần hoàn.
  • Copper: Tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic number 29", đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.